Đổi Đồng Việt Nam sang Đô la Mỹ
Tỷ giá hôm nay 1 VND = 0,000039 USD · 1 USD = 25.822,2 VND. Nhập số tiền để quy đổi ngay.
38,73 $
1 USD = 25.822,2 VND
34,57 €
1 EUR = 28.923,23 VND
+ Thêm loại tiền
Tỷ giá áp dụngCập nhật mỗi ngày
1 USD = 25.822,2 VND
1 EUR = 28.923,2334 VND
Đây là tỷ giá trung bình thị trường. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Đồng Việt Nam sang Đô la Mỹ
| VND | USD |
|---|
| 1.000 ₫ | 0,04 $ |
| 5.000 ₫ | 0,19 $ |
| 10.000 ₫ | 0,39 $ |
| 20.000 ₫ | 0,77 $ |
| 50.000 ₫ | 1,94 $ |
| 100.000 ₫ | 3,87 $ |
| 200.000 ₫ | 7,75 $ |
| 500.000 ₫ | 19,36 $ |
| 1.000.000 ₫ | 38,73 $ |
| 2.000.000 ₫ | 77,45 $ |
| 5.000.000 ₫ | 193,63 $ |
| 10.000.000 ₫ | 387,26 $ |
| 100.000.000 ₫ | 3.872,64 $ |
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật mỗi ngày. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam
| USD | VND |
|---|
| 1 $ | 25.822 ₫ |
| 5 $ | 129.111 ₫ |
| 10 $ | 258.222 ₫ |
| 20 $ | 516.444 ₫ |
| 50 $ | 1.291.110 ₫ |
| 100 $ | 2.582.220 ₫ |
| 200 $ | 5.164.440 ₫ |
| 500 $ | 12.911.100 ₫ |
Đổi Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam ›Mọi loại tiền trong một cuốn sổ
Gõ như đang nói, MoneyRing tự điền ngày, số tiền, loại tiền và danh mục, rồi cộng tất cả theo tiền tệ chính của bạn.
Bắt đầu sổ chi tiêu miễn phí