Đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
Tỷ giá hôm nay 1 KRW = 0,000755 USD · 1 USD = 1.324,7 KRW. Nhập số tiền để quy đổi ngay.
75,49 $
1 USD = 1.324,7 KRW
67,40 €
1 EUR = 1.483,79 KRW
1.949.287 ₫
1 KRW = 19,4929 VND
+ Thêm loại tiền
Tỷ giá áp dụngCập nhật mỗi ngày
1 USD = 1.324,7 KRW
1 EUR = 1.483,7856 KRW
1 KRW = 19,4929 VND
Đây là tỷ giá trung bình thị trường. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
| KRW | USD |
|---|
| 100 ₩ | 0,08 $ |
| 1.000 ₩ | 0,75 $ |
| 5.000 ₩ | 3,77 $ |
| 10.000 ₩ | 7,55 $ |
| 30.000 ₩ | 22,65 $ |
| 50.000 ₩ | 37,74 $ |
| 100.000 ₩ | 75,49 $ |
| 300.000 ₩ | 226,47 $ |
| 500.000 ₩ | 377,44 $ |
| 1.000.000 ₩ | 754,89 $ |
| 5.000.000 ₩ | 3.774,44 $ |
| 10.000.000 ₩ | 7.548,88 $ |
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật mỗi ngày. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
| USD | KRW |
|---|
| 1 $ | 1.325 ₩ |
| 5 $ | 6.624 ₩ |
| 10 $ | 13.247 ₩ |
| 20 $ | 26.494 ₩ |
| 50 $ | 66.235 ₩ |
| 100 $ | 132.470 ₩ |
| 200 $ | 264.940 ₩ |
| 500 $ | 662.350 ₩ |
Đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc ›Mọi loại tiền trong một cuốn sổ
Gõ như đang nói, MoneyRing tự điền ngày, số tiền, loại tiền và danh mục, rồi cộng tất cả theo tiền tệ chính của bạn.
Bắt đầu sổ chi tiêu miễn phí