Đổi Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc
Tỷ giá hôm nay 1 VND = 0,051301 KRW · 1 KRW = 19,49 VND. Nhập số tiền để quy đổi ngay.
51.301 ₩
1 VND = 0,0513 KRW
38,73 $
1 USD = 25.822,2 VND
+ Thêm loại tiền
Tỷ giá áp dụngCập nhật mỗi ngày
1 KRW = 19,4929 VND
1 USD = 25.822,2 VND
Đây là tỷ giá trung bình thị trường. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc
| VND | KRW |
|---|
| 1.000 ₫ | 51 ₩ |
| 5.000 ₫ | 257 ₩ |
| 10.000 ₫ | 513 ₩ |
| 20.000 ₫ | 1.026 ₩ |
| 50.000 ₫ | 2.565 ₩ |
| 100.000 ₫ | 5.130 ₩ |
| 200.000 ₫ | 10.260 ₩ |
| 500.000 ₫ | 25.650 ₩ |
| 1.000.000 ₫ | 51.301 ₩ |
| 2.000.000 ₫ | 102.602 ₩ |
| 5.000.000 ₫ | 256.504 ₩ |
| 10.000.000 ₫ | 513.008 ₩ |
| 100.000.000 ₫ | 5.130.082 ₩ |
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật mỗi ngày. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam
| KRW | VND |
|---|
| 100 ₩ | 1.949 ₫ |
| 1.000 ₩ | 19.493 ₫ |
| 5.000 ₩ | 97.464 ₫ |
| 10.000 ₩ | 194.929 ₫ |
| 30.000 ₩ | 584.786 ₫ |
| 50.000 ₩ | 974.643 ₫ |
| 100.000 ₩ | 1.949.287 ₫ |
| 300.000 ₩ | 5.847.860 ₫ |
Đổi Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam ›Mọi loại tiền trong một cuốn sổ
Gõ như đang nói, MoneyRing tự điền ngày, số tiền, loại tiền và danh mục, rồi cộng tất cả theo tiền tệ chính của bạn.
Bắt đầu sổ chi tiêu miễn phí