Đổi Euro sang Bạt Thái Lan Tỷ giá hôm nay 1 EUR = 37,8 THB · 1 THB = 0,026458 EUR. Nhập số tiền để quy đổi ngay.
TừEUR · Euro THB · Bạt Thái Lan USD · Đô la Mỹ VND · Đồng Việt Nam KRW · Won Hàn Quốc JPY · Yên Nhật CNY · Nhân dân tệ GBP · Bảng Anh SGD · Đô la Singapore AUD · Đô la Australia CAD · Đô la Canada PHP · Peso Philipin IDR · Rupiah Indonesia MYR · Ringgit Malaysia TWD · Đô la Đài Loan mới HKD · Đô la Hồng Kông INR · Rupee Ấn Độ AED · Dirham UAE AFN · Afghani Afghanistan ALL · Lek Albania AMD · Dram Armenia ANG · Guilder Antille Hà Lan AOA · Kwanza Angola ARS · Peso Argentina AWG · Florin Aruba AZN · Manat Azerbaijan BAM · Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BBD · Đô la Barbados BDT · Taka Bangladesh BGN · Lev Bulgaria BHD · Dinar Bahrain BIF · Franc Burundi BMD · Đô la Bermuda BND · Đô la Brunei BOB · Boliviano Bolivia BRL · Real Braxin BSD · Đô la Bahamas BTN · Ngultrum Bhutan BWP · Pula Botswana BYN · Rúp Belarus BZD · Đô la Belize CDF · Franc Congo CHF · Franc Thụy sĩ CLF · Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLP · Peso Chile CNH · Nhân dân tệ (hải ngoại) COP · Peso Colombia CRC · Colón Costa Rica CUP · Peso Cuba CVE · Escudo Cape Verde CZK · Koruna Cộng hòa Séc DJF · Franc Djibouti DKK · Krone Đan Mạch DOP · Peso Dominica DZD · Dinar Algeria EGP · Bảng Ai Cập ERN · Nakfa Eritrea ETB · Birr Ethiopia FJD · Đô la Fiji FKP · Bảng Quần đảo Falkland FOK · FOK GEL · Lari Georgia GGP · GGP GHS · Cedi Ghana GIP · Bảng Gibraltar GMD · Dalasi Gambia GNF · Franc Guinea GTQ · Quetzal Guatemala GYD · Đô la Guyana HNL · Lempira Honduras HRK · Kuna Croatia HTG · Gourde Haiti HUF · Forint Hungary ILS · Sheqel Israel mới IMP · IMP IQD · Dinar Iraq IRR · Rial Iran ISK · Króna Iceland JEP · JEP JMD · Đô la Jamaica JOD · Dinar Jordan KES · Shilling Kenya KGS · Som Kyrgyzstan KHR · Riel Campuchia KID · KID KMF · Franc Comoros KWD · Dinar Kuwait KYD · Đô la Quần đảo Cayman KZT · Tenge Kazakhstan LAK · Kip Lào LBP · Bảng Li-băng LKR · Rupee Sri Lanka LRD · Đô la Liberia LSL · Loti Lesotho LYD · Dinar Libi MAD · Dirham Ma-rốc MDL · Leu Moldova MGA · Ariary Madagascar MKD · Denar Macedonia MMK · Kyat Myanma MNT · Tugrik Mông Cổ MOP · Pataca Ma Cao MRU · Ouguiya Mauritania MUR · Rupee Mauritius MVR · Rufiyaa Maldives MWK · Kwacha Malawi MXN · Peso Mexico MZN · Metical Mozambique NAD · Đô la Namibia NGN · Naira Nigeria NIO · Córdoba Nicaragua NOK · Krone Na Uy NPR · Rupee Nepal NZD · Đô la New Zealand OMR · Rial Oman PAB · Balboa Panama PEN · Sol Peru PGK · Kina Papua New Guinea PKR · Rupee Pakistan PLN · Zloty Ba Lan PYG · Guarani Paraguay QAR · Rial Qatar RON · Leu Romania RSD · Dinar Serbia RUB · Rúp Nga RWF · Franc Rwanda SAR · Riyal Ả Rập Xê-út SBD · Đô la quần đảo Solomon SCR · Rupee Seychelles SDG · Bảng Sudan SEK · Krona Thụy Điển SHP · Bảng St. Helena SLE · Leone Sierra Leone SLL · Leone Sierra Leone (1964—2022) SOS · Shilling Somali SRD · Đô la Suriname SSP · Bảng Nam Sudan STN · Dobra São Tomé và Príncipe SYP · Bảng Syria SZL · Lilangeni Swaziland TJS · Somoni Tajikistan TMT · Manat Turkmenistan TND · Dinar Tunisia TOP · Paʻanga Tonga TRY · Lia Thổ Nhĩ Kỳ TTD · Đô la Trinidad và Tobago TVD · TVD TZS · Shilling Tanzania UAH · Hryvnia Ukraina UGX · Shilling Uganda UYU · Peso Uruguay UZS · Som Uzbekistan VES · Bolívar Venezuela VUV · Vatu Vanuatu WST · Tala Samoa XAF · Franc CFA Trung Phi XCD · Đô la Đông Caribê XCG · Guilder Caribe XDR · Quyền Rút vốn Đặc biệt XOF · Franc CFA Tây Phi XPF · Franc CFP YER · Rial Yemen ZAR · Rand Nam Phi ZMW · Kwacha Zambia ZWG · Zimbabwean Gold ZWL · Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 100 $ 1 Tr ₩ 10.000 ¥ 1.000 CN¥ 1 Tr ₫
3.779,59 ฿
1 EUR = 37,7959 THB
111,86 $
1 EUR = 1,1186 USD
2.889.640 ₫
1 EUR = 28.896,3963 VND
+ Thêm loại tiền Thêm loại tiền KRW · Won Hàn Quốc JPY · Yên Nhật CNY · Nhân dân tệ GBP · Bảng Anh SGD · Đô la Singapore AUD · Đô la Australia CAD · Đô la Canada PHP · Peso Philipin IDR · Rupiah Indonesia MYR · Ringgit Malaysia TWD · Đô la Đài Loan mới HKD · Đô la Hồng Kông INR · Rupee Ấn Độ AED · Dirham UAE AFN · Afghani Afghanistan ALL · Lek Albania AMD · Dram Armenia ANG · Guilder Antille Hà Lan AOA · Kwanza Angola ARS · Peso Argentina AWG · Florin Aruba AZN · Manat Azerbaijan BAM · Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BBD · Đô la Barbados BDT · Taka Bangladesh BGN · Lev Bulgaria BHD · Dinar Bahrain BIF · Franc Burundi BMD · Đô la Bermuda BND · Đô la Brunei BOB · Boliviano Bolivia BRL · Real Braxin BSD · Đô la Bahamas BTN · Ngultrum Bhutan BWP · Pula Botswana BYN · Rúp Belarus BZD · Đô la Belize CDF · Franc Congo CHF · Franc Thụy sĩ CLF · Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLP · Peso Chile CNH · Nhân dân tệ (hải ngoại) COP · Peso Colombia CRC · Colón Costa Rica CUP · Peso Cuba CVE · Escudo Cape Verde CZK · Koruna Cộng hòa Séc DJF · Franc Djibouti DKK · Krone Đan Mạch DOP · Peso Dominica DZD · Dinar Algeria EGP · Bảng Ai Cập ERN · Nakfa Eritrea ETB · Birr Ethiopia FJD · Đô la Fiji FKP · Bảng Quần đảo Falkland FOK · FOK GEL · Lari Georgia GGP · GGP GHS · Cedi Ghana GIP · Bảng Gibraltar GMD · Dalasi Gambia GNF · Franc Guinea GTQ · Quetzal Guatemala GYD · Đô la Guyana HNL · Lempira Honduras HRK · Kuna Croatia HTG · Gourde Haiti HUF · Forint Hungary ILS · Sheqel Israel mới IMP · IMP IQD · Dinar Iraq IRR · Rial Iran ISK · Króna Iceland JEP · JEP JMD · Đô la Jamaica JOD · Dinar Jordan KES · Shilling Kenya KGS · Som Kyrgyzstan KHR · Riel Campuchia KID · KID KMF · Franc Comoros KWD · Dinar Kuwait KYD · Đô la Quần đảo Cayman KZT · Tenge Kazakhstan LAK · Kip Lào LBP · Bảng Li-băng LKR · Rupee Sri Lanka LRD · Đô la Liberia LSL · Loti Lesotho LYD · Dinar Libi MAD · Dirham Ma-rốc MDL · Leu Moldova MGA · Ariary Madagascar MKD · Denar Macedonia MMK · Kyat Myanma MNT · Tugrik Mông Cổ MOP · Pataca Ma Cao MRU · Ouguiya Mauritania MUR · Rupee Mauritius MVR · Rufiyaa Maldives MWK · Kwacha Malawi MXN · Peso Mexico MZN · Metical Mozambique NAD · Đô la Namibia NGN · Naira Nigeria NIO · Córdoba Nicaragua NOK · Krone Na Uy NPR · Rupee Nepal NZD · Đô la New Zealand OMR · Rial Oman PAB · Balboa Panama PEN · Sol Peru PGK · Kina Papua New Guinea PKR · Rupee Pakistan PLN · Zloty Ba Lan PYG · Guarani Paraguay QAR · Rial Qatar RON · Leu Romania RSD · Dinar Serbia RUB · Rúp Nga RWF · Franc Rwanda SAR · Riyal Ả Rập Xê-út SBD · Đô la quần đảo Solomon SCR · Rupee Seychelles SDG · Bảng Sudan SEK · Krona Thụy Điển SHP · Bảng St. Helena SLE · Leone Sierra Leone SLL · Leone Sierra Leone (1964—2022) SOS · Shilling Somali SRD · Đô la Suriname SSP · Bảng Nam Sudan STN · Dobra São Tomé và Príncipe SYP · Bảng Syria SZL · Lilangeni Swaziland TJS · Somoni Tajikistan TMT · Manat Turkmenistan TND · Dinar Tunisia TOP · Paʻanga Tonga TRY · Lia Thổ Nhĩ Kỳ TTD · Đô la Trinidad và Tobago TVD · TVD TZS · Shilling Tanzania UAH · Hryvnia Ukraina UGX · Shilling Uganda UYU · Peso Uruguay UZS · Som Uzbekistan VES · Bolívar Venezuela VUV · Vatu Vanuatu WST · Tala Samoa XAF · Franc CFA Trung Phi XCD · Đô la Đông Caribê XCG · Guilder Caribe XDR · Quyền Rút vốn Đặc biệt XOF · Franc CFA Tây Phi XPF · Franc CFP YER · Rial Yemen ZAR · Rand Nam Phi ZMW · Kwacha Zambia ZWG · Zimbabwean Gold ZWL · Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Tỷ giá áp dụng Cập nhật mỗi ngày
1 EUR = 37,7959 THB
1 EUR = 1,1186 USD
1 EUR = 28.896,3963 VND
Đây là tỷ giá trung bình thị trường. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Euro sang Bạt Thái Lan EUR THB 1 € 37,80 ฿ 5 € 188,98 ฿ 10 € 377,96 ฿ 20 € 755,92 ฿ 50 € 1.889,80 ฿ 100 € 3.779,59 ฿ 200 € 7.559,18 ฿ 500 € 18.897,96 ฿ 1.000 € 37.795,92 ฿ 2.000 € 75.591,85 ฿ 5.000 € 188.979,62 ฿ 10.000 € 377.959,25 ฿
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật mỗi ngày. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Bảng quy đổi Bạt Thái Lan sang Euro THB EUR 1 ฿ 0,03 € 5 ฿ 0,13 € 10 ฿ 0,26 € 20 ฿ 0,53 € 50 ฿ 1,32 € 100 ฿ 2,65 € 200 ฿ 5,29 € 500 ฿ 13,23 €
Về tỷ giá này Euro (EUR) là tiền tệ của Liên Minh Châu Âu; Bạt Thái Lan (THB) là tiền tệ của Thái Lan. Hiện tại 1 EUR = 37,8 THB và 1 THB = 0,026458 EUR. Cập nhật lúc 00:02 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật mỗi ngày. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền sẽ cộng thêm phí.
Câu hỏi thường gặp Hôm nay 1 EUR bằng bao nhiêu THB? Hôm nay 1 EUR = 37,8 THB. Đây là tỷ giá trung bình thị trường, chưa cộng phí, tự động cập nhật mỗi 6 giờ.
1.000 ฿ bằng bao nhiêu Euro? Khoảng 26,46 €. Nhập số tiền vào ô quy đổi ở trên để xem ngay.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng hay tiệm đổi tiền khác? Trang này hiển thị tỷ giá trung bình thị trường. Ngân hàng, thẻ và tiệm đổi tiền thường cộng thêm chênh lệch (phí), nên số tiền bạn nhận thực tế có thể thấp hơn một chút.
Làm sao quản lý chi tiêu bằng cả Euro và Bạt Thái Lan? Trong sổ chi tiêu MoneyRing, chỉ cần gõ một dòng như "hôm qua Grab 54k" là ngày, số tiền, loại tiền và danh mục được sắp xếp. Mọi khoản chi được cộng về tiền tệ chính theo tỷ giá ngày chi. Miễn phí.
Mọi loại tiền trong một cuốn sổ
Gõ như đang nói, MoneyRing tự điền ngày, số tiền, loại tiền và danh mục, rồi cộng tất cả theo tiền tệ chính của bạn.
Bắt đầu sổ chi tiêu miễn phí Cặp tiền tệ khác